Xem danh sách học phần theo Bộ môn

 
  Chọn bộ môn:      
           

STTMã bộ mônTên bộ mônTên tiếng ViệtTên tiếng anhSố TCDKTQMã môn họcTóm tắtXem chi tiết
1TMKQKinh tế quốc tếKinh tế quốc tếInternational Economics2Kinh tế vi mô; Kinh tế vĩ môTMKQ1101 Xem tóm tắt Xem chi tiết
2TMKQKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế 1International Economics 13Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ môTMKQ1102 Xem tóm tắt Xem chi tiết
3TMKQKinh tế quốc tếChính sách Kinh tế đối ngoại 1Foreign Economic Policy 13Kinh tế quốc tế ITMKQ1103 Xem tóm tắt Xem chi tiết
4TMKQKinh tế quốc tếChính sách Kinh tế đối ngoại 2Foreign Economic Policy 23Chính sách kinh tế đối ngoại 1TMKQ1104 Xem tóm tắt Xem chi tiết
5TMKQKinh tế quốc tếHội nhập kinh tế quốc tếInternational Economic Integration3KhôngTMKQ1107 Xem tóm tắt Xem chi tiết
6TMKQKinh tế quốc tếHội nhập kinh tế quốc tếInternational Economic Integration2KhôngTMKQ1108 Xem tóm tắt Xem chi tiết
7TMKQKinh tế quốc tếKinh tế ASEANEconomies of Southeast Asia2Hội nhập Kinh tế quốc tếTMKQ1109 Xem tóm tắt Xem chi tiết
8TMKQKinh tế quốc tếNền kinh tế thế giớiThe World Economy2Kinh tế quốc tế 1TMKQ1110 Xem tóm tắt Xem chi tiết
9TMKQKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế 2International Economics 23Kinh tế quốc tế 1TMKQ1111 Xem tóm tắt Xem chi tiết
10TMKQKinh tế quốc tếTiếng Anh chuyên ngành kinh tế và kinh doanh quốc tếEnglish for international economics and business2Kinh tế quốc tếTMKQ1112 Xem tóm tắt Xem chi tiết
11TMKQKinh tế quốc tếChính sách Kinh tế đối ngoạiForeign Economic Policy2Kinh tế vi mô 1; Kinh tế vĩ mô 1TMKQ1113 Xem tóm tắt Xem chi tiết
12TMKQKinh tế quốc tếChính sách quản lý Công ty đa quốc giaGovernment Policy for Multinational Corporations3Kinh tế vi mô; Kinh tế vĩ môTMKQ1114 Xem tóm tắt Xem chi tiết
13TMKQKinh tế quốc tếChuyên đề đàm phán kinh tế quốc tếInternational economic negotiations2Kinh tế quốc tếTMKQ1115 Xem tóm tắt Xem chi tiết
14TMKQKinh tế quốc tếTiếng Anh chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tếEnglish for International Economics and Business3Kinh tế quốc tếTMKQ1116 Xem tóm tắt Xem chi tiết